Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ trân trọng cảm ơn Thầy PGS.TS. Nguyễn Tri Khiêm - Trưởng Khoa Quản trị kinh doanh - Marketing trao tặng sách cho Thư viện. Những đầu sách quý giá này sẽ được bổ sung vào kho tài liệu phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu của cán bộ, giảng viên và sinh viên nhà trường.
Dưới đây là danh mục 64 đầu sách được tặng, bao gồm tài liệu tiếng Anh và tiếng Việt thuộc các lĩnh vực Kinh tế, Thống kê, Quản trị, Nông nghiệp và nhiều chuyên ngành liên quan.
|
|
| STT | Tên sách | Tác giả | NXB | Năm XB | SL |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Health Economics: an industrial organization perspective | Pedro Pita Barros, Xavier Martinez-Giralt | Routledge | 2012 | 1 |
| 2 | Conservation and development of the floating rice based agroecological farming systems in the Mekong delta | Van Kien Nguyen & Charles Howie (Eds.) | Agricultural Publishing House | 2018 | 1 |
| 3 | Upland Rice, Household Food Security, and Commercialization of Upland Agriculture in Vietnam | S. Pandey, N.T. Khiem, H. Waibel, T.C. Thien | IRRI | 2006 | 1 |
| 4 | Microeconomic Analysis | Hal R. Varian | Viva Book | 2016 | 1 |
| 5 | Markets and rural poverty: upgrading in value chains | Jonathan Mitchell, Christopher Coles | Earthscan | 2011 | 1 |
| 6 | Elements of Distribution Theory | Thomas A. Severini | Cambridge University Press | 2005 | 1 |
| 7 | Microeconomic Theory: Basic Principles and Extensions | Christopher Snyder, Walter Nicholson | Cengage Learning | 2012 | 1 |
| 8 | Microeconomic | R. Glenn Hubbard, Anthony Patrick O'Brien | Pearson | 2017 | 1 |
| 9 | Investment Policy Review Viet Nam | United Nations Conference on Trade and Development | United Nations | 2008 | 1 |
| 10 | Applied Management Science and Spreadsheet Modeling | Francis J. Clauss | Wadsworth | 2000 | 1 |
| 11 | The Future of Money | Oliver Chittenden | Virgin Books | 2010 | 1 |
| 12 | Introduction to Food and Agribusiness Management | Gregory A. Baker, Orlen Grunewald, William D. Gorman | Prentice Hall International | 2002 | 1 |
| 13 | Sampling Technique (3rd ed.) | William Cochran | John Wiley & Sons | 1977 | 1 |
| 14 | The Economics of Money, Banking, and Financial Markets | Frederic S. Mishkin | Pearson Education International | 2003 | 1 |
| 15 | The Start-Up of You | Reid Hoffman, Ben Casnocha | Business Books | 2012 | 1 |
| 16 | Econometric Models and Economic Forecasts | Robert S. Pindyck, Daniel L. Rubinfeld | McGraw Hill | 1997 | 1 |
| 17 | Macroeconomics | Stephen L. Slavin | IRVIN | 1996 | 1 |
| 18 | Statistics and Econometrics — 508 Fully Solved Problems | Dominick Salvatore, Derrick Reagle | McGraw Hill | 2001 | 1 |
| 19 | Ecosystem Management: Questions for Science and Society | Synthesis of the first Sibthorp Seminar | Royal Holloway Institute for Environmental Research | 1996 | 1 |
| 20 | How to Read a Book: The Classic Guide to Intelligent Reading | Mortimer J. Adler, Charles Van Doren | Simon & Schuster | 1972 | 1 |
| 21 | Time Series Analysis Forecasting and Control | George E. P. Box, Gwilym M. Jenkins, Gregory C. Reinsel | Prentice Hall International | 1994 | 1 |
| 22 | Microeconomic Analysis | Hal R. Varian | Norton | 1984 | 1 |
| 23 | The Theory of Price (4th ed.) | George J. Stigler | Macmillan | 1984 | 1 |
| 24 | Multivariate Analysis | K. V. Mardia, J. I. Kent, J. M. Bibby | Academic Press | 1979 | 1 |
| 25 | Econometric Analysis | William H. Greene | Prentice Hall International | 1997 | 1 |
| 26 | Introduction to Multivariate Analysis | Alexander J. Collins | Chapman and Hall | 1980 | 1 |
| 27 | Introduction to Mathematical Statistics | Paul G. Hoel | John Wiley & Sons | 1962 | 1 |
| 28 | Methods for Statistical Data Analysis of Multivariate Observations | R. Gnanadesikan | John Wiley & Sons | 1977 | 1 |
| 29 | Macroeconomics: an Asian Perspective | Richard T. Froyen, Linda Low | Prentice Hall | 2001 | 1 |
| 30 | The Structure of Economic | Eugene Silberberg | McGraw Hill | 1990 | 1 |
| 31 | Microeconomic Theory: Basic Principles and Extensions | Walter Nicholson | The Dryden Press | 1995 | 1 |
| 32 | Exploring Corporate Strategy | Gerry Johnson, Kevan Scholes | Prentice Hall | 1993 | 1 |
| 33 | The Theory and Practice of Econometrics | George G. Judge, William E. Griffiths, R. Carter Hill, Tsoung-Chao Lee | John Wiley & Sons | 1980 | 1 |
| STT | Tên sách | Tác giả | NXB | Năm XB | SL |
|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Khoảng cách quốc gia trong nghiên cứu kinh doanh quốc tế (Sách chuyên khảo) | PGS.TS. Võ Văn Dứt, PGS.TS. Phan Anh Tú, PGS.TS. Nguyễn Hữu Đặng | Đại học Cần Thơ | 2023 | 1 |
| 35 | Đo lường chất lượng dịch vụ tại Việt Nam: Nhìn từ phía khách hàng (Sách chuyên khảo) | PGS.TS. Hà Nam Khánh Giao | Tài Chính | 2018 | 1 |
| 36 | Trăn trở đổi mới (1986–2015) | GS. Nguyễn Quang Thái | Đại học Kinh tế Quốc dân | 2016 | 1 |
| 37 | Hiệu quả theo quy mô: Lý thuyết và thực tiễn sản xuất (Sách chuyên khảo) | TS. Nguyễn Lan Duyên, TS. Cao Văn Hơn | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2023 | 1 |
| 38 | Từ điển Anh–Việt Macmillan dành cho học sinh trung học | Trần Mạnh Quang (dịch) | Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2017 | 1 |
| 39 | Luật Trọng tài thương mại | Chính Trị Quốc Gia | 2010 | 1 | |
| 40 | Kinh tế Việt Nam trên đường hóa rồng | Phạm Đỗ Chí (chủ biên) | Trẻ | 2004 | 1 |
| 41 | Số liệu thống kê Nông–Lâm nghiệp–Thủy sản Việt Nam 1975–2000 | Tổng cục Thống kê | Thống kê | 2000 | 1 |
| 42 | Hai mô hình kinh tế và sự đổi mới kinh tế qua thực tiễn phát triển nông nghiệp ở Việt Nam | Vũ Trọng Khải | Chính Trị Quốc Gia | 2002 | 1 |
| 43 | Đất đai trong thời kỳ chuyển đổi — Cải cách và Nghèo đói ở Nông thôn Việt Nam | Martin Ravallion, Dominique van de Walle | Văn Hóa Thông Tin | 2008 | 1 |
| 44 | Điều tra mức sống dân cư Việt Nam 1997–1998 | Tổng Cục Thống kê | Thống kê | 2000 | 1 |
| 45 | Lý thuyết xác suất thống kê | Khoa Toán Thống kê — Trường ĐH Kinh tế TP. HCM | TP. Hồ Chí Minh | 2007 | 1 |
| 46 | Kinh tế vi mô: Lý thuyết, bài tập và bài giải | Nguyễn Thu Hà, Nguyễn Thị Thu, Tạ Thị Lệ Yên | Đại học Kinh tế Quốc dân | 2010 | 1 |
| 47 | Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Vũ Cao Đàm | Giáo dục Việt Nam | 2011 | 1 |
| 48 | Kinh tế vi mô (Lý thuyết, bài tập và bài giải) | Trương Thị Hạnh | Thống kê | 2008 | 1 |
| 49 | Số liệu thống kê ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn 1996–2000 | Vụ Kế hoạch và Quy hoạch — Bộ NN&PTNT | Nông nghiệp | 2002 | 1 |
| 50 | Niên giám thống kê 2007 | Tổng Cục Thống kê | Thống kê | 2008 | 1 |
| 51 | Niên giám thống kê 2009 | Tổng Cục Thống kê | Thống kê | 2010 | 1 |
| 52 | Nguyên lý Kinh tế học — Tập 1 | N. Gregory Mankiw | Thống kê | 2003 | 1 |
| 53 | 101 bài tập kinh tế vi mô chọn lọc | Ngô Đình Giao | Thống kê | 1999 | 1 |
| 54 | Những vấn đề cơ bản về kinh tế vĩ mô | Vũ Đình Bách (chủ biên) | Giáo dục | 1996 | 1 |
| 55 | Giáo trình kinh tế quốc tế — Tập 1 | Hoàng Thị Chỉnh (chủ biên) | Thống kê | 2005 | 1 |
| 56 | Những thách thức trong việc xây dựng Trường Đại học đẳng cấp Thế giới | Jamil Salmi | Ngân hàng Thế giới | 2009 | 1 |
| 57 | Kinh tế vi mô: Câu hỏi — Bài tập — Trắc nghiệm | Nhiều tác giả | Thống kê | 1999 | 1 |
| 58 | Kinh tế vi mô: Tóm tắt — Bài tập — Trắc nghiệm | Nhiều tác giả | Thống kê | 1999 | 1 |
| 59 | Bài tập Kinh tế quốc tế | Hoàng Thị Chỉnh (chủ biên) | Thống kê | 2002 | 1 |
| 60 | Bài tập kinh tế lượng với sự trợ giúp của phần mềm Eviews | Nguyễn Thị Ngọc Thanh (chủ biên) | TP. Hồ Chí Minh | 2010 | 1 |
| 61 | Nhập môn phân tích lợi ích — chi phí | Nhiều tác giả | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2003 | 1 |
| 62 | Kết quả tổng điều tra Nông thôn, Nông nghiệp và Thủy sản 2001 | Tổng Cục Thống kê | Thống kê | 2003 | 1 |
| 63 | Hướng dẫn giải bài tập Kinh tế vĩ mô | Nguyễn Văn Ngọc, Hoàng Yến | Đại học Kinh tế Quốc dân | 2007 | 1 |
| 64 | Bài tập xác suất thống kê | Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn, Phạm Trí Cao | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2009 | 1 |
Tổng cộng: 64 đầu sách | Tiếng Anh: 33 cuốn | Tiếng Việt: 31 cuốn